Que Hàn TIG Inox SUPERTIG 410NiMo AWS: (A5.9: ER410NiMo)
Que Hàn TIG Inox 410 NiMo SUPER TIG 308L – Superon India
SuperTIG 410NiMo là dòng que hàn TIG bù thuộc hệ thép Martensitic đặc biệt 12%Cr - 4.5%Ni và 0.5 Mo, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cực cao, khả năng chống mài mòn xói mòn và chống xâm thực do dòng chảy & bọt khí.
Đặc tính nổi bật:
-
Tiêu chuẩn áp dụng: AWS A5.9 / ASME SFA 5.9 ER410NiMo | EN ISO 14343-A: W 13 4 | JIS Z 3321: YS410NiMo.
-
Cơ tính vượt trội: Bổ sung Nickel 4.0% và Molybdenum 0.5% giúp mối hàn đạt độ dẻo dai cao, chống rạn nứt tuyệt đối so với các dòng 410 truyền thống.
-
Chống mài mòn xói mòn (Cavitation Resistance): Giữ cơ tính bền vững dưới tác động xâm thực của nước áp lực cao và môi trường hóa chất nhẹ.
-
Tính thẩm mỹ cao: Hồ quang TIG cháy cực êm dưới dòng bảo vệ khí Argon 100%, vũng hàn chảy mượt, mối hàn đặc chắc không rỗ khí.
Quy cách sẵn hàng:
∅2.4mm
Đóng gói: 5kg/hộp nhựa sealed chống ẩm (20kg/thùng carton).
Que Hàn TIG Inox SUPERTIG 410NiMo AWS: (A5.9: ER410NiMo)
THÀNH PHẦN HỢP KIM (%):
C: ~ 0.06; Si: ~ 0.9; Mn: ~ 1.0; P: ~ 0.029 S: ~ 0.031; Cr: 11 – 12.5; Ni: ~ 4.0; Mo: 0.4 - 0.7; Cu: 1.5 - 2.5
CƠ TÍNH:
- Giới hạn chảy (N/mm2): ≥ 550
- Độ bền kéo (N/mm2): ≥ 760
- Hệ số dãn dài (%): ≥ 20
ỨNG DỤNG:
- Ngành Thủy điện: Hàn nối và đắp phục hồi các cánh tuabin (Pelton, Francis, Kaplan), bánh công tác, đĩa vòi phun bị ăn mòn rỗ rãnh do hiện tượng xâm thực (cavitation).
- Ngành Dầu khí & Van áp lực: Hàn đắp bề mặt làm việc của van công nghiệp, van cửa, van bướm chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Cơ khí đúc & Chế tạo: Sửa chữa, khắc phục khuyết tật cho các chi tiết thép đúc hợp kim tương đương như ASTM A487 CA6NM, AISI 410NiMo, 1.4313
Xem thêm sản phẩm cùng danh mục tại: Danh mục que hàn, dây hàn Inox
Que Hàn TIG Inox 410 NiMo SUPER TIG 308L – Superon India
SuperTIG 410NiMo là dòng que hàn TIG bù thuộc hệ thép Martensitic đặc biệt 12%Cr - 4.5%Ni và 0.5 Mo, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cực cao, khả năng chống mài mòn xói mòn và chống xâm thực do dòng chảy & bọt khí.
Đặc tính nổi bật:
-
Tiêu chuẩn áp dụng: AWS A5.9 / ASME SFA 5.9 ER410NiMo | EN ISO 14343-A: W 13 4 | JIS Z 3321: YS410NiMo.
-
Cơ tính vượt trội: Bổ sung Nickel 4.0% và Molybdenum 0.5% giúp mối hàn đạt độ dẻo dai cao, chống rạn nứt tuyệt đối so với các dòng 410 truyền thống.
-
Chống mài mòn xói mòn (Cavitation Resistance): Giữ cơ tính bền vững dưới tác động xâm thực của nước áp lực cao và môi trường hóa chất nhẹ.
-
Tính thẩm mỹ cao: Hồ quang TIG cháy cực êm dưới dòng bảo vệ khí Argon 100%, vũng hàn chảy mượt, mối hàn đặc chắc không rỗ khí.
Quy cách sẵn hàng:
∅2.4mm
Đóng gói: 5kg/hộp nhựa sealed chống ẩm (20kg/thùng carton).



Bình luận